| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 323 | 23 | 64 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 785 | 85 | 86 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 992 | 92 | 19 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 954 | 54 | 04 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 154 | 54 | 45 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 667 | 67 | 94 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 202 | 02 | 25 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 135 | 35 | 35 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 157 | 57 | 88 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 180 | 80 | 81 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 882 | 82 | 16 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 861 | 61 | 99 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 707 | 07 | 26 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 161 | 61 | 31 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 585 | 85 | 03 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 734 | 34 | 91 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 938 | 38 | 74 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 612 | 12 | 15 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 615 | 15 | 96 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 512 | 12 | 45 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 180 | 80 | 05 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 880 | 80 | 42 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 510 | 10 | 50 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 001 | 01 | 07 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
021
2 số dưới
12