| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 712 | 12 | 28 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 622 | 22 | 51 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 184 | 84 | 87 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 007 | 07 | 75 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 526 | 26 | 78 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 250 | 50 | 88 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 623 | 23 | 15 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 229 | 29 | 87 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 852 | 52 | 51 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 430 | 30 | 58 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 980 | 80 | 08 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 163 | 63 | 16 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 474 | 74 | 05 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 912 | 12 | 03 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 698 | 98 | 04 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 440 | 40 | 27 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 373 | 73 | 34 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 838 | 38 | 26 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 100 | 00 | 26 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 007 | 07 | 64 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 192 | 92 | 89 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 601 | 01 | 90 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 835 | 35 | 15 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 605 | 05 | 48 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
021
2 số dưới
12