| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 296 | 96 | 92 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 841 | 41 | 63 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 619 | 19 | 01 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 641 | 41 | 02 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 683 | 83 | 67 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 211 | 11 | 61 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | 706 | 06 | 92 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 024 | 24 | 81 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2025 | 317 | 17 | 32 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 300 | 00 | 07 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 818 | 18 | 91 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 379 | 79 | 33 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 550 | 50 | 34 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 511 | 11 | 23 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2025 | 805 | 05 | 81 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2025 | 690 | 90 | 11 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 766 | 66 | 94 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 898 | 98 | 34 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 958 | 58 | 91 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 967 | 67 | 00 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 821 | 21 | 01 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2025 | 716 | 16 | 22 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2025 | 857 | 57 | 76 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 802 | 02 | 81 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Anh VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
021
2 số dưới
12