| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 33280 | 280 | 80 | 91 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2024 | 87405 | 405 | 05 | 47 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2024 | 64811 | 811 | 11 | 54 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2024 | 49801 | 801 | 01 | 25 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2024 | 24865 | 865 | 65 | 78 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2024 | 34919 | 919 | 19 | 06 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2024 | 45056 | 056 | 56 | 77 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2024 | 23607 | 607 | 07 | 54 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2024 | 98643 | 643 | 43 | 70 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2024 | 67132 | 132 | 32 | 91 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2024 | 34297 | 297 | 97 | 06 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 32806 | 806 | 06 | 89 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 46175 | 175 | 75 | 83 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 56192 | 192 | 92 | 26 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 78923 | 923 | 23 | 67 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2024 | 24591 | 591 | 91 | 06 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2024 | 41281 | 281 | 81 | 55 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 43691 | 691 | 91 | 20 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 23756 | 756 | 56 | 03 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 22579 | 579 | 79 | 61 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 65824 | 824 | 24 | 71 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 38519 | 519 | 19 | 23 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2024 | 87024 | 024 | 24 | 50 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2024 | 98762 | 762 | 62 | 03 |
Tra cứu Hà Nội ASEAN — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
95369
3 số trên
369
2 số dưới
90