| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 71028 | 028 | 28 | 04 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 75140 | 140 | 40 | 03 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 08909 | 909 | 09 | 98 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 07491 | 491 | 91 | 97 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 82029 | 029 | 29 | 25 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 14893 | 893 | 93 | 31 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 31726 | 726 | 26 | 72 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 04745 | 745 | 45 | 77 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 68356 | 356 | 56 | 67 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 28101 | 101 | 01 | 30 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 41552 | 552 | 52 | 85 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 57336 | 336 | 36 | 86 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 90468 | 468 | 68 | 89 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 68101 | 101 | 01 | 12 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 76058 | 058 | 58 | 90 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 94323 | 323 | 23 | 91 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 14595 | 595 | 95 | 89 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 07802 | 802 | 02 | 29 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 34652 | 652 | 52 | 62 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 25838 | 838 | 38 | 78 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 92067 | 067 | 67 | 60 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 41995 | 995 | 95 | 29 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 52337 | 337 | 37 | 70 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 66487 | 487 | 87 | 40 |
Tra cứu Hà Nội ASEAN — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
95369
3 số trên
369
2 số dưới
90