| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 14367 | 367 | 67 | 75 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 12790 | 790 | 90 | 47 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 02465 | 465 | 65 | 69 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 21638 | 638 | 38 | 89 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 14443 | 443 | 43 | 84 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 37328 | 328 | 28 | 33 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 14564 | 564 | 64 | 14 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 53619 | 619 | 19 | 81 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 81048 | 048 | 48 | 45 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 71920 | 920 | 20 | 51 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 78101 | 101 | 01 | 02 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 91202 | 202 | 02 | 46 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 27420 | 420 | 20 | 59 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 06099 | 099 | 99 | 36 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 84551 | 551 | 51 | 27 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 73728 | 728 | 28 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 14319 | 319 | 19 | 21 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 94232 | 232 | 32 | 55 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 62469 | 469 | 69 | 08 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 54075 | 075 | 75 | 72 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 39233 | 233 | 33 | 09 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 76205 | 205 | 05 | 60 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 13942 | 942 | 42 | 02 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 04936 | 936 | 36 | 07 |
Tra cứu Hà Nội ASEAN — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
95369
3 số trên
369
2 số dưới
90