| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 59204 | 204 | 04 | 60 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 37817 | 817 | 17 | 70 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 03026 | 026 | 26 | 33 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 96802 | 802 | 02 | 59 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 49905 | 905 | 05 | 93 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 28847 | 847 | 47 | 27 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 65122 | 122 | 22 | 70 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 74062 | 062 | 62 | 02 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 13957 | 957 | 57 | 45 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 15238 | 238 | 38 | 84 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 47530 | 530 | 30 | 55 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 85934 | 934 | 34 | 75 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 01464 | 464 | 64 | 87 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 37263 | 263 | 63 | 62 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 68151 | 151 | 51 | 53 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 14591 | 591 | 91 | 81 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 03640 | 640 | 40 | 83 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 13880 | 880 | 80 | 75 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 90185 | 185 | 85 | 81 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 21979 | 979 | 79 | 86 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 74050 | 050 | 50 | 20 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 07998 | 998 | 98 | 74 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 17391 | 391 | 91 | 63 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 21036 | 036 | 36 | 04 |
Tra cứu Hà Nội ASEAN — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
95369
3 số trên
369
2 số dưới
90