| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2025 | 732412 | 412 | 12 | 24 |
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2025 | 865501 | 501 | 01 | 55 |
| Kỳ 18 tháng 8 năm 2025 | 849245 | 245 | 45 | 92 |
| Kỳ 17 tháng 8 năm 2025 | 131946 | 946 | 46 | 19 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2025 | 035549 | 549 | 49 | 55 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2025 | 889451 | 451 | 51 | 94 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2025 | 069851 | 851 | 51 | 98 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2025 | 837712 | 712 | 12 | 77 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2025 | 954257 | 257 | 57 | 42 |
| Kỳ 11 tháng 8 năm 2025 | 968166 | 166 | 66 | 81 |
| Kỳ 10 tháng 8 năm 2025 | 740166 | 166 | 66 | 01 |
| Kỳ 9 tháng 8 năm 2025 | 196715 | 715 | 15 | 67 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2025 | 856328 | 328 | 28 | 63 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2025 | 645821 | 821 | 21 | 58 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2025 | 732864 | 864 | 64 | 28 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2025 | 639834 | 834 | 34 | 98 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 842319 | 319 | 19 | 23 |
| Kỳ 3 tháng 8 năm 2025 | 743133 | 133 | 33 | 31 |
| Kỳ 2 tháng 8 năm 2025 | 494075 | 075 | 75 | 40 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 752400 | 400 | 00 | 24 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2025 | 630850 | 850 | 50 | 08 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 892630 | 630 | 30 | 26 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2025 | 530690 | 690 | 90 | 06 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 832144 | 144 | 44 | 21 |
Tra cứu Hồng Kông VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
546831
3 số trên
831
2 số dưới
68