| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 734658 | 658 | 58 | 46 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 962303 | 303 | 03 | 23 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 958612 | 612 | 12 | 86 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 170852 | 852 | 52 | 08 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 126896 | 896 | 96 | 68 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 774110 | 110 | 10 | 41 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 120639 | 639 | 39 | 06 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 145167 | 167 | 67 | 51 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 266265 | 265 | 65 | 62 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 450975 | 975 | 75 | 09 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 774387 | 387 | 87 | 43 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 381607 | 607 | 07 | 16 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 987645 | 645 | 45 | 76 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 654981 | 981 | 81 | 49 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 679579 | 579 | 79 | 95 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 811151 | 151 | 51 | 11 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 093107 | 107 | 07 | 31 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 382796 | 796 | 96 | 27 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 507788 | 788 | 88 | 77 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 785348 | 348 | 48 | 53 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 459896 | 896 | 96 | 98 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 223457 | 457 | 57 | 34 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 897174 | 174 | 74 | 71 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 357625 | 625 | 25 | 76 |
Tra cứu Hồng Kông VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
546831
3 số trên
831
2 số dưới
68