| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 640757 | 757 | 57 | 07 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 750669 | 669 | 69 | 06 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 114991 | 991 | 91 | 49 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 793649 | 649 | 49 | 36 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 327917 | 917 | 17 | 79 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 655864 | 864 | 64 | 58 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 674188 | 188 | 88 | 41 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 373194 | 194 | 94 | 31 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 979133 | 133 | 33 | 91 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 057826 | 826 | 26 | 78 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 274460 | 460 | 60 | 44 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 979517 | 517 | 17 | 95 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 307588 | 588 | 88 | 75 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 451891 | 891 | 91 | 18 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 591506 | 506 | 06 | 15 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 440078 | 078 | 78 | 00 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 446356 | 356 | 56 | 63 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 459187 | 187 | 87 | 91 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 542690 | 690 | 90 | 26 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 819194 | 194 | 94 | 91 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 757931 | 931 | 31 | 79 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 069186 | 186 | 86 | 91 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 129855 | 855 | 55 | 98 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 878437 | 437 | 37 | 84 |
Tra cứu Hồng Kông VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
546831
3 số trên
831
2 số dưới
68