| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 457023 | 023 | 23 | 70 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 627668 | 668 | 68 | 76 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 054691 | 691 | 91 | 46 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 670150 | 150 | 50 | 01 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 051934 | 934 | 34 | 19 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 804634 | 634 | 34 | 46 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 306305 | 305 | 05 | 63 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 509652 | 652 | 52 | 96 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 438920 | 920 | 20 | 89 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 038395 | 395 | 95 | 83 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 569268 | 268 | 68 | 92 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 670582 | 582 | 82 | 05 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 299329 | 329 | 29 | 93 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 198077 | 077 | 77 | 80 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 301933 | 933 | 33 | 19 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 153935 | 935 | 35 | 39 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 896374 | 374 | 74 | 63 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 231852 | 852 | 52 | 18 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 749401 | 401 | 01 | 94 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 457623 | 623 | 23 | 76 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 904791 | 791 | 91 | 47 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 150446 | 446 | 46 | 04 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 501993 | 993 | 93 | 19 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 860802 | 802 | 02 | 08 |
Tra cứu Hồng Kông VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
546831
3 số trên
831
2 số dưới
68