| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 653154 | 154 | 54 | 31 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 979796 | 796 | 96 | 97 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 549921 | 921 | 21 | 99 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 764815 | 815 | 15 | 48 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 872392 | 392 | 92 | 23 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 704079 | 079 | 79 | 40 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 863186 | 186 | 86 | 31 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 561192 | 192 | 92 | 11 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 221734 | 734 | 34 | 17 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 478683 | 683 | 83 | 86 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 206786 | 786 | 86 | 67 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 234769 | 769 | 69 | 47 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 724891 | 891 | 91 | 48 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 495721 | 721 | 21 | 57 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 234811 | 811 | 11 | 48 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 870621 | 621 | 21 | 06 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 693155 | 155 | 55 | 31 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 865967 | 967 | 67 | 59 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 745229 | 229 | 29 | 52 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 924583 | 583 | 83 | 45 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 463728 | 728 | 28 | 37 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 746179 | 179 | 79 | 61 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 971358 | 358 | 58 | 13 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 982347 | 347 | 47 | 23 |
Tra cứu Hồng Kông VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
546831
3 số trên
831
2 số dưới
68