| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2024 | 870408 | 408 | 08 | 04 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2024 | 456805 | 805 | 05 | 68 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2024 | 752473 | 473 | 73 | 24 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2024 | 248199 | 199 | 99 | 81 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2024 | 479301 | 301 | 01 | 93 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2024 | 174293 | 293 | 93 | 42 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2024 | 759188 | 188 | 88 | 91 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 451644 | 644 | 44 | 16 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 188251 | 251 | 51 | 82 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 216760 | 760 | 60 | 67 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2024 | 428678 | 678 | 78 | 86 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2024 | 491087 | 087 | 87 | 10 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 297026 | 026 | 26 | 70 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 458258 | 258 | 58 | 82 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 524789 | 789 | 89 | 47 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 651879 | 879 | 79 | 18 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 234578 | 578 | 78 | 45 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 792071 | 071 | 71 | 20 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | 991284 | 284 | 84 | 12 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 451866 | 866 | 66 | 18 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 634269 | 269 | 69 | 42 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 450908 | 908 | 08 | 09 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 881055 | 055 | 55 | 10 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 243910 | 910 | 10 | 39 |
Tra cứu Hồng Kông VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
342689
3 số trên
689
2 số dưới
26