| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2024 | 890191 | 191 | 91 | 01 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2024 | 225212 | 212 | 12 | 52 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2024 | 450997 | 997 | 97 | 09 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2024 | 469142 | 142 | 42 | 91 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2024 | 380341 | 341 | 41 | 03 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2024 | 123816 | 816 | 16 | 38 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2024 | 981357 | 357 | 57 | 13 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2024 | 814321 | 321 | 21 | 43 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2024 | 974552 | 552 | 52 | 45 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2024 | 927382 | 382 | 82 | 73 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2024 | 148775 | 775 | 75 | 87 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2024 | 789541 | 541 | 41 | 95 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2024 | 484082 | 082 | 82 | 40 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 146223 | 223 | 23 | 62 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 878119 | 119 | 19 | 81 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 469985 | 985 | 85 | 99 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 283641 | 641 | 41 | 36 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 357891 | 891 | 91 | 78 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2024 | 961576 | 576 | 76 | 15 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2024 | 349308 | 308 | 08 | 93 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 875014 | 014 | 14 | 50 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 915191 | 191 | 91 | 51 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 196407 | 407 | 07 | 64 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 636690 | 690 | 90 | 66 |
Tra cứu Hồng Kông VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
342689
3 số trên
689
2 số dưới
26