| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 891241 | 241 | 41 | 12 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2024 | 106855 | 855 | 55 | 68 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2024 | 650394 | 394 | 94 | 03 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 196238 | 238 | 38 | 62 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 390169 | 169 | 69 | 01 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 443791 | 791 | 91 | 37 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 516418 | 418 | 18 | 64 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 785439 | 439 | 39 | 54 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2024 | 325578 | 578 | 78 | 55 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2024 | 983201 | 201 | 01 | 32 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 919253 | 253 | 53 | 92 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 639955 | 955 | 55 | 99 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 225730 | 730 | 30 | 57 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2024 | 107687 | 687 | 87 | 76 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2024 | 934277 | 277 | 77 | 42 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2024 | 349544 | 544 | 44 | 95 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2024 | 907225 | 225 | 25 | 72 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2024 | 236849 | 849 | 49 | 68 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2024 | 405849 | 849 | 49 | 58 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2024 | 318967 | 967 | 67 | 89 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2024 | 149228 | 228 | 28 | 92 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2024 | 569514 | 514 | 14 | 95 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2024 | 993247 | 247 | 47 | 32 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2024 | 453280 | 280 | 80 | 32 |
Tra cứu Hồng Kông VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
342689
3 số trên
689
2 số dưới
26