| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2025 | 917 | 17 | 79 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2025 | 596 | 96 | 31 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 865 | 65 | 35 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 530 | 30 | 58 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2025 | 888 | 88 | 34 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 922 | 22 | 29 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2025 | 593 | 93 | 74 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 667 | 67 | 72 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 995 | 95 | 06 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2025 | 889 | 89 | 22 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2025 | 667 | 67 | 59 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2025 | 208 | 08 | 72 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2025 | 380 | 80 | 22 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2025 | 258 | 58 | 10 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2025 | 968 | 68 | 96 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 172 | 72 | 24 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2025 | 796 | 96 | 78 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2025 | 374 | 74 | 11 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2025 | 763 | 63 | 98 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2025 | 065 | 65 | 19 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2025 | 646 | 46 | 80 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2025 | 466 | 66 | 05 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2025 | 961 | 61 | 68 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2025 | 893 | 93 | 45 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
Hoãn
2 số dưới
Hoãn