| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 863 | 63 | 03 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 460 | 60 | 03 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 457 | 57 | 15 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 872 | 72 | 15 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 057 | 57 | 22 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 979 | 79 | 08 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 530 | 30 | 59 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 471 | 71 | 17 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 154 | 54 | 40 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 814 | 14 | 17 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 997 | 97 | 46 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 051 | 51 | 28 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 923 | 23 | 03 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 026 | 26 | 84 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 242 | 42 | 01 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 441 | 41 | 27 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 714 | 14 | 03 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 817 | 17 | 79 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 096 | 96 | 59 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 437 | 37 | 37 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 000 | 00 | 36 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 836 | 36 | 84 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 452 | 52 | 62 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 590 | 90 | 02 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
708
2 số dưới
01