| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 211 | 11 | 37 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 348 | 48 | 95 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 253 | 53 | 89 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 364 | 64 | 92 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 272 | 72 | 56 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 416 | 16 | 70 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 546 | 46 | 73 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 719 | 19 | 90 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 429 | 29 | 34 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 863 | 63 | 03 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 460 | 60 | 03 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 457 | 57 | 15 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 872 | 72 | 15 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 057 | 57 | 22 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 979 | 79 | 08 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 530 | 30 | 59 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 471 | 71 | 17 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 154 | 54 | 40 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 814 | 14 | 17 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
Hoãn
2 số dưới
Hoãn