| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 407 | 07 | 53 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 460 | 60 | 10 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 950 | 50 | 02 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 548 | 48 | 30 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 218 | 18 | 71 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 147 | 47 | 17 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 564 | 64 | 64 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 728 | 28 | 58 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 686 | 86 | 18 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 804 | 04 | 77 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 627 | 27 | 13 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 714 | 14 | 01 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 015 | 15 | 81 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 234 | 34 | 65 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 399 | 99 | 39 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 960 | 60 | 11 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 449 | 49 | 85 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 934 | 34 | 39 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 795 | 95 | 72 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 723 | 23 | 02 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 321 | 21 | 38 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 283 | 83 | 12 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 071 | 71 | 86 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 685 | 85 | 26 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
Hoãn
2 số dưới
Hoãn