| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2024 | 335 | 35 | 40 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2024 | 995 | 95 | 38 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2024 | 657 | 57 | 67 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2024 | 990 | 90 | 58 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2024 | 548 | 48 | 29 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2024 | 719 | 19 | 09 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2024 | 628 | 28 | 54 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2024 | 474 | 74 | 68 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2024 | 342 | 42 | 08 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2024 | 734 | 34 | 07 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2024 | 041 | 41 | 71 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2024 | 612 | 12 | 19 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2024 | 831 | 31 | 11 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2024 | 142 | 42 | 37 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2024 | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2024 | 479 | 79 | 60 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2024 | 439 | 39 | 38 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2024 | 601 | 01 | 36 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2024 | 737 | 37 | 02 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2024 | 535 | 35 | 65 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 600 | 00 | 48 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 652 | 52 | 09 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | 861 | 61 | 61 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 122 | 22 | 00 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 21 tháng 7 năm 2026
3 số trên
708
2 số dưới
01