| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2024 | 673 | 73 | 18 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2024 | 855 | 55 | 83 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2024 | 072 | 72 | 58 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2024 | 230 | 30 | 45 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2024 | 675 | 75 | 77 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2024 | 598 | 98 | 35 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2024 | 863 | 63 | 83 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2024 | 546 | 46 | 77 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2024 | 223 | 23 | 89 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2024 | 234 | 34 | 90 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2024 | 344 | 44 | 98 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2024 | 446 | 46 | 38 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2024 | 884 | 84 | 58 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2024 | 426 | 26 | 98 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2024 | 724 | 24 | 05 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2024 | 419 | 19 | 92 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2024 | 127 | 27 | 61 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2024 | 188 | 88 | 37 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2024 | 525 | 25 | 74 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2024 | 299 | 99 | 13 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2024 | 012 | 12 | 95 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2024 | 107 | 07 | 65 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2024 | 072 | 72 | 57 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2024 | 029 | 29 | 97 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
Hoãn
2 số dưới
Hoãn