| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2023 | 090 | 90 | 21 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2023 | 411 | 11 | 20 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2023 | 091 | 91 | 05 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2023 | 096 | 96 | 48 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2023 | 848 | 48 | 07 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2023 | 955 | 55 | 91 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2023 | 546 | 46 | 61 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2023 | 985 | 85 | 91 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2023 | 794 | 94 | 65 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2023 | 929 | 29 | 09 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2023 | 720 | 20 | 36 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2023 | 156 | 56 | 75 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2023 | 781 | 81 | 10 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2023 | 471 | 71 | 88 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2023 | 583 | 83 | 75 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2023 | 158 | 58 | 62 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2023 | 520 | 20 | 88 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2023 | 732 | 32 | 91 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2023 | 623 | 23 | 19 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2023 | 342 | 42 | 24 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2023 | 918 | 18 | 96 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2023 | 322 | 22 | 55 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2023 | 867 | 67 | 11 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2023 | 956 | 56 | 79 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
Hoãn
2 số dưới
Hoãn