| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 63575 | 575 | 75 | 63 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 62684 | 684 | 84 | 62 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 68140 | 140 | 40 | 68 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 82501 | 501 | 01 | 82 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 62851 | 851 | 51 | 62 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 30151 | 151 | 51 | 30 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 82285 | 285 | 85 | 82 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 33366 | 366 | 66 | 33 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 73367 | 367 | 67 | 73 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 16790 | 790 | 90 | 16 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 41697 | 697 | 97 | 41 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 15804 | 804 | 04 | 15 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 90692 | 692 | 92 | 90 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 79243 | 243 | 43 | 79 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 61320 | 320 | 20 | 61 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 79822 | 822 | 22 | 79 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 25390 | 390 | 90 | 25 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 59999 | 999 | 99 | 59 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 92562 | 562 | 62 | 92 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 52079 | 079 | 79 | 52 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 48413 | 413 | 13 | 48 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 25254 | 254 | 54 | 25 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 47639 | 639 | 39 | 47 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 48174 | 174 | 74 | 48 |
Tra cứu Lào VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
76090
3 số trên
090
2 số dưới
76