| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 92673 | 673 | 73 | 92 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 42385 | 385 | 85 | 42 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 85991 | 991 | 91 | 85 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 50450 | 450 | 50 | 50 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 78955 | 955 | 55 | 78 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 24850 | 850 | 50 | 24 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 15518 | 518 | 18 | 15 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 07067 | 067 | 67 | 07 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 80986 | 986 | 86 | 80 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 90560 | 560 | 60 | 90 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 89378 | 378 | 78 | 89 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 76694 | 694 | 94 | 76 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 15054 | 054 | 54 | 15 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 83850 | 850 | 50 | 83 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 53190 | 190 | 90 | 53 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 25833 | 833 | 33 | 25 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 52781 | 781 | 81 | 52 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 27217 | 217 | 17 | 27 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 01590 | 590 | 90 | 01 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 91907 | 907 | 07 | 91 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 39568 | 568 | 68 | 39 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 67586 | 586 | 86 | 67 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 80287 | 287 | 87 | 80 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 94839 | 839 | 39 | 94 |
Tra cứu Làosáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
01443
3 số trên
443
2 số dưới
01