| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 94886 | 886 | 86 | 94 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 35737 | 737 | 37 | 35 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 31658 | 658 | 58 | 31 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 56728 | 728 | 28 | 56 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 98827 | 827 | 27 | 98 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 76861 | 861 | 61 | 76 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 32485 | 485 | 85 | 32 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 16623 | 623 | 23 | 16 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 31327 | 327 | 27 | 31 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 19048 | 048 | 48 | 19 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 58981 | 981 | 81 | 58 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 42855 | 855 | 55 | 42 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 13142 | 142 | 42 | 13 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 55207 | 207 | 07 | 55 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 42715 | 715 | 15 | 42 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 37722 | 722 | 22 | 37 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 94728 | 728 | 28 | 94 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 13198 | 198 | 98 | 13 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 81993 | 993 | 93 | 81 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 82115 | 115 | 15 | 82 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 03343 | 343 | 43 | 03 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 18876 | 876 | 76 | 18 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 85700 | 700 | 00 | 85 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 98987 | 987 | 87 | 98 |
Tra cứu Làosáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
01443
3 số trên
443
2 số dưới
01