| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 19568 | 568 | 68 | 19 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 31658 | 658 | 58 | 31 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 13220 | 220 | 20 | 13 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 19288 | 288 | 88 | 19 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 70168 | 168 | 68 | 70 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 39734 | 734 | 34 | 39 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 15167 | 167 | 67 | 15 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 15508 | 508 | 08 | 15 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 67469 | 469 | 69 | 67 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 62756 | 756 | 56 | 62 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 35736 | 736 | 36 | 35 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 49844 | 844 | 44 | 49 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 14616 | 616 | 16 | 14 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 78340 | 340 | 40 | 78 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 90323 | 323 | 23 | 90 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 40026 | 026 | 26 | 40 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 62506 | 506 | 06 | 62 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 46877 | 877 | 77 | 46 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 28972 | 972 | 72 | 28 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 35975 | 975 | 75 | 35 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 83757 | 757 | 57 | 83 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 35736 | 736 | 36 | 35 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 70385 | 385 | 85 | 70 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 42109 | 109 | 09 | 42 |
Tra cứu Làosáng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
01443
3 số trên
443
2 số dưới
01