| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2026 | 71755 | 717 | 17 | 55 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 84933 | 849 | 49 | 33 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 51064 | 510 | 10 | 64 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 44781 | 447 | 47 | 81 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 51430 | 514 | 14 | 30 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 71855 | 718 | 18 | 55 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 92668 | 926 | 26 | 68 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 73708 | 737 | 37 | 08 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 52895 | 528 | 28 | 95 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 26120 | 261 | 61 | 20 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 32774 | 327 | 27 | 74 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 21479 | 214 | 14 | 79 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 79214 | 214 | 14 | 79 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 96125 | 125 | 25 | 96 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 11459 | 459 | 59 | 11 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 39767 | 767 | 67 | 39 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 75831 | 831 | 31 | 75 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 95880 | 880 | 80 | 95 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 90172 | 172 | 72 | 90 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 01994 | 994 | 94 | 01 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 89167 | 167 | 67 | 89 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 36943 | 943 | 43 | 36 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 48150 | 150 | 50 | 48 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 94235 | 235 | 35 | 94 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41