| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2025 | 85637 | 637 | 37 | 85 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 86494 | 494 | 94 | 86 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2025 | 81045 | 045 | 45 | 81 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2025 | 10342 | 342 | 42 | 10 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2025 | 05932 | 932 | 32 | 05 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2025 | 25181 | 181 | 81 | 25 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2025 | 05880 | 880 | 80 | 05 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2025 | 33957 | 957 | 57 | 33 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2025 | 69512 | 512 | 12 | 69 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2025 | 93087 | 087 | 87 | 93 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2025 | 82040 | 040 | 40 | 82 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2025 | 77418 | 418 | 18 | 77 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2025 | 41249 | 249 | 49 | 41 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2025 | 72461 | 461 | 61 | 72 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2025 | 98366 | 366 | 66 | 98 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2025 | 17454 | 454 | 54 | 17 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 81942 | 942 | 42 | 81 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2025 | 90634 | 634 | 34 | 90 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2025 | 45501 | 501 | 01 | 45 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2025 | 98430 | 430 | 30 | 98 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2025 | 06024 | 024 | 24 | 06 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 75063 | 063 | 63 | 75 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 90831 | 831 | 31 | 90 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 38112 | 112 | 12 | 38 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41