| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 52440 | 440 | 40 | 52 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 91368 | 368 | 68 | 91 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 70382 | 382 | 82 | 70 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2025 | 06114 | 114 | 14 | 06 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2025 | 52727 | 727 | 27 | 52 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 30163 | 163 | 63 | 30 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 55814 | 814 | 14 | 55 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 32177 | 177 | 77 | 32 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 85706 | 706 | 06 | 85 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 48012 | 012 | 12 | 48 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2025 | 04575 | 575 | 75 | 04 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2025 | 33276 | 276 | 76 | 33 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 31688 | 688 | 88 | 31 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 25664 | 664 | 64 | 25 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 03457 | 457 | 57 | 03 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 40811 | 811 | 11 | 40 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 82167 | 167 | 67 | 82 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2025 | 78506 | 506 | 06 | 78 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2025 | 07762 | 762 | 62 | 07 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 74614 | 614 | 14 | 74 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 81190 | 190 | 90 | 81 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 23151 | 151 | 51 | 23 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 34229 | 229 | 29 | 34 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 65041 | 041 | 41 | 65 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41