| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 73460 | 460 | 60 | 73 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 32004 | 004 | 04 | 32 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 15427 | 427 | 27 | 15 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 09686 | 686 | 86 | 09 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2025 | 64750 | 750 | 50 | 64 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2025 | 30665 | 665 | 65 | 30 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 68804 | 804 | 04 | 68 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 87735 | 735 | 35 | 87 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 10954 | 954 | 54 | 10 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 82916 | 916 | 16 | 82 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 13779 | 779 | 79 | 13 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2025 | 62805 | 805 | 05 | 62 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2025 | 36810 | 810 | 10 | 36 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 00536 | 536 | 36 | 00 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 78011 | 011 | 11 | 78 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 52240 | 240 | 40 | 52 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 95474 | 474 | 74 | 95 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 12078 | 078 | 78 | 12 |
| Kỳ 24 tháng 8 năm 2025 | 95849 | 849 | 49 | 95 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2025 | 40387 | 387 | 87 | 40 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 61725 | 725 | 25 | 61 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 34285 | 285 | 85 | 34 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2025 | 38901 | 901 | 01 | 38 |
| Kỳ 19 tháng 8 năm 2025 | 86513 | 513 | 13 | 86 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41