| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 50142 | 142 | 42 | 50 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2025 | 01679 | 679 | 79 | 01 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2025 | 18936 | 936 | 36 | 18 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2025 | 50361 | 361 | 61 | 50 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2025 | 82536 | 536 | 36 | 82 |
| Kỳ 20 tháng 7 năm 2025 | 91258 | 258 | 58 | 91 |
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2025 | 95147 | 147 | 47 | 95 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2025 | 31423 | 423 | 23 | 31 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2025 | 04811 | 811 | 11 | 04 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 50642 | 642 | 42 | 50 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2025 | 85626 | 626 | 26 | 85 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2025 | 37401 | 401 | 01 | 37 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2025 | 91649 | 649 | 49 | 91 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2025 | 45880 | 880 | 80 | 45 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2025 | 09861 | 861 | 61 | 09 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2025 | 86670 | 670 | 70 | 86 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2025 | 50854 | 854 | 54 | 50 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2025 | 02488 | 488 | 88 | 02 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2025 | 35647 | 647 | 47 | 35 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2025 | 75023 | 023 | 23 | 75 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2025 | 11837 | 837 | 37 | 11 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2025 | 98453 | 453 | 53 | 98 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 14733 | 733 | 33 | 14 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 29664 | 664 | 64 | 29 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41