| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 00842 | 842 | 42 | 00 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 91756 | 756 | 56 | 91 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 82497 | 497 | 97 | 82 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 40534 | 534 | 34 | 40 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 96790 | 790 | 90 | 96 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | 89133 | 133 | 33 | 89 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 16176 | 176 | 76 | 16 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2025 | 37260 | 260 | 60 | 37 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 93427 | 427 | 27 | 93 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 01886 | 886 | 86 | 01 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 59263 | 263 | 63 | 59 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 48097 | 097 | 97 | 48 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 35128 | 128 | 28 | 35 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2025 | 23342 | 342 | 42 | 23 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2025 | 81413 | 413 | 13 | 81 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 60565 | 565 | 65 | 60 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 34539 | 539 | 39 | 34 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 18207 | 207 | 07 | 18 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 38160 | 160 | 60 | 38 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 04886 | 886 | 86 | 04 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2025 | 93165 | 165 | 65 | 93 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2025 | 81272 | 272 | 72 | 81 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 36005 | 005 | 05 | 36 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 61255 | 255 | 55 | 61 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41