| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 18947 | 947 | 47 | 18 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 21494 | 494 | 94 | 21 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 83679 | 679 | 79 | 83 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 07126 | 126 | 26 | 07 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 35112 | 112 | 12 | 35 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 94151 | 151 | 51 | 94 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 74065 | 065 | 65 | 74 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 81194 | 194 | 94 | 81 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 11524 | 524 | 24 | 11 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 67983 | 983 | 83 | 67 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 55870 | 870 | 70 | 55 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 19703 | 703 | 03 | 19 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 51339 | 339 | 39 | 51 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 82823 | 823 | 23 | 82 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 59811 | 811 | 11 | 59 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 49286 | 286 | 86 | 49 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 62341 | 341 | 41 | 62 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 15548 | 548 | 48 | 15 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 46711 | 711 | 11 | 46 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 70324 | 324 | 24 | 70 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 87322 | 322 | 22 | 87 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 94836 | 836 | 36 | 94 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 68009 | 009 | 09 | 68 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 05023 | 023 | 23 | 05 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41