| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 75913 | 913 | 13 | 75 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 89371 | 371 | 71 | 89 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 30786 | 786 | 86 | 30 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 78220 | 220 | 20 | 78 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 49153 | 153 | 53 | 49 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 08295 | 295 | 95 | 08 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 35323 | 323 | 23 | 35 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 76802 | 802 | 02 | 76 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 28630 | 630 | 30 | 28 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 74865 | 865 | 65 | 74 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 31952 | 952 | 52 | 31 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 80129 | 129 | 29 | 80 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 57044 | 044 | 44 | 57 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 52913 | 913 | 13 | 52 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 94251 | 251 | 51 | 94 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 14869 | 869 | 69 | 14 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 81005 | 005 | 05 | 81 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 73720 | 720 | 20 | 73 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 65951 | 951 | 51 | 65 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 48123 | 123 | 23 | 48 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 57842 | 842 | 42 | 57 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 30254 | 254 | 54 | 30 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 80828 | 828 | 28 | 80 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 46167 | 167 | 67 | 46 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41