| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 8 năm 2025 | 97049 | 049 | 49 | 97 |
| Kỳ 17 tháng 8 năm 2025 | 89705 | 705 | 05 | 89 |
| Kỳ 16 tháng 8 năm 2025 | 14607 | 607 | 07 | 14 |
| Kỳ 15 tháng 8 năm 2025 | 58744 | 744 | 44 | 58 |
| Kỳ 14 tháng 8 năm 2025 | 91512 | 512 | 12 | 91 |
| Kỳ 13 tháng 8 năm 2025 | 86353 | 353 | 53 | 86 |
| Kỳ 12 tháng 8 năm 2025 | 39840 | 840 | 40 | 39 |
| Kỳ 11 tháng 8 năm 2025 | 13134 | 134 | 34 | 13 |
| Kỳ 10 tháng 8 năm 2025 | 04127 | 127 | 27 | 04 |
| Kỳ 9 tháng 8 năm 2025 | 32019 | 019 | 19 | 32 |
| Kỳ 8 tháng 8 năm 2025 | 43748 | 748 | 48 | 43 |
| Kỳ 7 tháng 8 năm 2025 | 67033 | 033 | 33 | 67 |
| Kỳ 6 tháng 8 năm 2025 | 92344 | 344 | 44 | 92 |
| Kỳ 5 tháng 8 năm 2025 | 37085 | 085 | 85 | 37 |
| Kỳ 4 tháng 8 năm 2025 | 08466 | 466 | 66 | 08 |
| Kỳ 3 tháng 8 năm 2025 | 29738 | 738 | 38 | 29 |
| Kỳ 2 tháng 8 năm 2025 | 85820 | 820 | 20 | 85 |
| Kỳ 1 tháng 8 năm 2025 | 07895 | 895 | 95 | 07 |
| Kỳ 31 tháng 7 năm 2025 | 69517 | 517 | 17 | 69 |
| Kỳ 30 tháng 7 năm 2025 | 97846 | 846 | 46 | 97 |
| Kỳ 29 tháng 7 năm 2025 | 63722 | 722 | 22 | 63 |
| Kỳ 28 tháng 7 năm 2025 | 17493 | 493 | 93 | 17 |
| Kỳ 27 tháng 7 năm 2025 | 64575 | 575 | 75 | 64 |
| Kỳ 26 tháng 7 năm 2025 | 80923 | 923 | 23 | 80 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41