| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 95427 | 427 | 27 | 95 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 06924 | 924 | 24 | 06 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 47387 | 387 | 87 | 47 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 05873 | 873 | 73 | 05 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 69202 | 202 | 02 | 69 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 84549 | 549 | 49 | 84 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 35882 | 882 | 82 | 35 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 98463 | 463 | 63 | 98 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 71920 | 920 | 20 | 71 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 43926 | 926 | 26 | 43 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 41532 | 532 | 32 | 41 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 20906 | 906 | 06 | 20 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 05368 | 368 | 68 | 05 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 78914 | 914 | 14 | 78 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 93645 | 645 | 45 | 93 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 30364 | 364 | 64 | 30 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 51373 | 373 | 73 | 51 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 08972 | 972 | 72 | 08 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 75814 | 814 | 14 | 75 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 69226 | 226 | 26 | 69 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 64938 | 938 | 38 | 64 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 57822 | 822 | 22 | 57 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 85549 | 549 | 49 | 85 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 62897 | 897 | 97 | 62 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41