| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 56069 | 069 | 69 | 56 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 42006 | 006 | 06 | 42 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 18952 | 952 | 52 | 18 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 89463 | 463 | 63 | 89 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 53867 | 867 | 67 | 53 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 36395 | 395 | 95 | 36 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 43511 | 511 | 11 | 43 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 18398 | 398 | 98 | 18 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 79351 | 351 | 51 | 79 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 04817 | 817 | 17 | 04 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 93246 | 246 | 46 | 93 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 20141 | 141 | 41 | 20 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 86335 | 335 | 35 | 86 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 10344 | 344 | 44 | 10 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 29055 | 055 | 55 | 29 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 16748 | 748 | 48 | 16 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 53969 | 969 | 69 | 53 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 38623 | 623 | 23 | 38 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 17591 | 591 | 91 | 17 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 91734 | 734 | 34 | 91 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 01824 | 824 | 24 | 01 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 77063 | 063 | 63 | 77 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 50822 | 822 | 22 | 50 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 15989 | 989 | 89 | 15 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41