| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2025 | 28545 | 545 | 45 | 28 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2025 | 25769 | 769 | 69 | 25 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2025 | 14608 | 608 | 08 | 14 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2025 | 40178 | 178 | 78 | 40 |
| Kỳ 27 tháng 2 năm 2025 | 72460 | 460 | 60 | 72 |
| Kỳ 26 tháng 2 năm 2025 | 83685 | 685 | 85 | 83 |
| Kỳ 25 tháng 2 năm 2025 | 89291 | 291 | 91 | 89 |
| Kỳ 24 tháng 2 năm 2025 | 16309 | 309 | 09 | 16 |
| Kỳ 23 tháng 2 năm 2025 | 63046 | 046 | 46 | 63 |
| Kỳ 22 tháng 2 năm 2025 | 74691 | 691 | 91 | 74 |
| Kỳ 21 tháng 2 năm 2025 | 25837 | 837 | 37 | 25 |
| Kỳ 20 tháng 2 năm 2025 | 11540 | 540 | 40 | 11 |
| Kỳ 19 tháng 2 năm 2025 | 42047 | 047 | 47 | 42 |
| Kỳ 18 tháng 2 năm 2025 | 83290 | 290 | 90 | 83 |
| Kỳ 17 tháng 2 năm 2025 | 35571 | 571 | 71 | 35 |
| Kỳ 16 tháng 2 năm 2025 | 01319 | 319 | 19 | 01 |
| Kỳ 15 tháng 2 năm 2025 | 18649 | 649 | 49 | 18 |
| Kỳ 14 tháng 2 năm 2025 | 74051 | 051 | 51 | 74 |
| Kỳ 13 tháng 2 năm 2025 | 10365 | 365 | 65 | 10 |
| Kỳ 12 tháng 2 năm 2025 | 53941 | 941 | 41 | 53 |
| Kỳ 11 tháng 2 năm 2025 | 29742 | 742 | 42 | 29 |
| Kỳ 10 tháng 2 năm 2025 | 08345 | 345 | 45 | 08 |
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 87153 | 153 | 53 | 87 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 60593 | 593 | 93 | 60 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41