| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 98408 | 408 | 08 | 98 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 47056 | 056 | 56 | 47 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 13742 | 742 | 42 | 13 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 39818 | 818 | 18 | 39 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 61025 | 025 | 25 | 61 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 05689 | 689 | 89 | 05 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 68792 | 792 | 92 | 68 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 77480 | 480 | 80 | 77 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 85211 | 211 | 11 | 85 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 74068 | 068 | 68 | 74 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 25532 | 532 | 32 | 25 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 92161 | 161 | 61 | 92 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 45786 | 786 | 86 | 45 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 39067 | 067 | 67 | 39 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 64773 | 773 | 73 | 64 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 58470 | 470 | 70 | 58 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 04542 | 542 | 42 | 04 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 20701 | 701 | 01 | 20 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 32187 | 187 | 87 | 32 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 14279 | 279 | 79 | 14 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 58806 | 806 | 06 | 58 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 33162 | 162 | 62 | 33 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 14588 | 588 | 88 | 14 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 76310 | 310 | 10 | 76 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41