| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2024 | 66940 | 940 | 40 | 66 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2024 | 87195 | 195 | 95 | 87 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2024 | 80355 | 355 | 55 | 80 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2024 | 42778 | 778 | 78 | 42 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2024 | 14095 | 095 | 95 | 14 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2024 | 04708 | 708 | 08 | 04 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2024 | 44321 | 321 | 21 | 44 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2024 | 16075 | 075 | 75 | 16 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2024 | 74260 | 260 | 60 | 74 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2024 | 80107 | 107 | 07 | 80 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2024 | 06822 | 822 | 22 | 06 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2024 | 92437 | 437 | 37 | 92 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2024 | 77598 | 598 | 98 | 77 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2024 | 10224 | 224 | 24 | 10 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2024 | 56949 | 949 | 49 | 56 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2024 | 64137 | 137 | 37 | 64 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2024 | 31740 | 740 | 40 | 31 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2024 | 96288 | 288 | 88 | 96 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2024 | 73725 | 725 | 25 | 73 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2024 | 21014 | 014 | 14 | 21 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2024 | 79636 | 636 | 36 | 79 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2024 | 31706 | 706 | 06 | 31 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2024 | 28114 | 114 | 14 | 28 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 19276 | 276 | 76 | 19 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41