| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 58426 | 426 | 26 | 58 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 84929 | 929 | 29 | 84 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 57704 | 704 | 04 | 57 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 32631 | 631 | 31 | 32 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | 62705 | 705 | 05 | 62 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 02558 | 558 | 58 | 02 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 86415 | 415 | 15 | 86 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 10637 | 637 | 37 | 10 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 94425 | 425 | 25 | 94 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 11765 | 765 | 65 | 11 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2024 | 20815 | 815 | 15 | 20 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 54071 | 071 | 71 | 54 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 80977 | 977 | 77 | 80 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 21020 | 020 | 20 | 21 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 01355 | 355 | 55 | 01 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 86474 | 474 | 74 | 86 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 74118 | 118 | 18 | 74 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | 38629 | 629 | 29 | 38 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 91040 | 040 | 40 | 91 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 62436 | 436 | 36 | 62 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 08733 | 733 | 33 | 08 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 39484 | 484 | 84 | 39 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 24511 | 511 | 11 | 24 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2024 | 10523 | 523 | 23 | 10 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41