| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 91509 | 509 | 09 | 91 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 94137 | 137 | 37 | 94 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 62107 | 107 | 07 | 62 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 71523 | 523 | 23 | 71 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 19672 | 672 | 72 | 19 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 01989 | 989 | 89 | 01 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 90635 | 635 | 35 | 90 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 34122 | 122 | 22 | 34 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 67493 | 493 | 93 | 67 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 55613 | 613 | 13 | 55 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 31746 | 746 | 46 | 31 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 12527 | 527 | 27 | 12 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 67136 | 136 | 36 | 67 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 38402 | 402 | 02 | 38 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 41575 | 575 | 75 | 41 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 63910 | 910 | 10 | 63 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 06732 | 732 | 32 | 06 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 26475 | 475 | 75 | 26 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 90816 | 816 | 16 | 90 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 52321 | 321 | 21 | 52 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 79354 | 354 | 54 | 79 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 33829 | 829 | 29 | 33 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 80467 | 467 | 67 | 80 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2024 | 73028 | 028 | 28 | 73 |
Tra cứu Nhân dân Lào — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
41397
3 số trên
397
2 số dưới
41