| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 125483 | 483 | 83 | 12 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 128504 | 504 | 04 | 12 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 846231 | 231 | 31 | 84 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 603034 | 034 | 34 | 60 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 079295 | 295 | 95 | 07 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 052268 | 268 | 68 | 05 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 093357 | 357 | 57 | 09 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 588524 | 524 | 24 | 58 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 295415 | 415 | 15 | 29 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 213634 | 634 | 34 | 21 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 623707 | 707 | 07 | 62 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 854514 | 514 | 14 | 85 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 605934 | 934 | 34 | 60 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 199076 | 076 | 76 | 19 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 587327 | 327 | 27 | 58 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 687510 | 510 | 10 | 68 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 247853 | 853 | 53 | 24 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 868940 | 940 | 40 | 86 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 890165 | 165 | 65 | 89 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 931108 | 108 | 08 | 93 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 571799 | 799 | 99 | 57 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 806913 | 913 | 13 | 80 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 029731 | 731 | 31 | 02 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 576288 | 288 | 88 | 57 |
Tra cứu Lào thịnh vượng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
564590
3 số trên
590
2 số dưới
56