| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 792477 | 477 | 77 | 79 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 737320 | 320 | 20 | 73 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 158894 | 894 | 94 | 15 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 137206 | 206 | 06 | 13 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 755803 | 803 | 03 | 75 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 904119 | 119 | 19 | 90 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 436522 | 522 | 22 | 43 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 850006 | 006 | 06 | 85 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 070182 | 182 | 82 | 07 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 740281 | 281 | 81 | 74 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 489853 | 853 | 53 | 48 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 096618 | 618 | 18 | 09 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 588826 | 826 | 26 | 58 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 075091 | 091 | 91 | 07 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 733306 | 306 | 06 | 73 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 449448 | 448 | 48 | 44 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 235267 | 267 | 67 | 23 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 322791 | 791 | 91 | 32 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 177078 | 078 | 78 | 17 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 963570 | 570 | 70 | 96 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 070105 | 105 | 05 | 07 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 710533 | 533 | 33 | 71 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 130957 | 957 | 57 | 13 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 191207 | 207 | 07 | 19 |
Tra cứu Lào thịnh vượng — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
564590
3 số trên
590
2 số dưới
56