| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2024 | 588702 | 702 | 02 | 58 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2024 | 013949 | 949 | 49 | 01 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2024 | 981021 | 021 | 21 | 98 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2024 | 678054 | 054 | 54 | 67 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2024 | 018453 | 453 | 53 | 01 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2024 | 176529 | 529 | 29 | 17 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2024 | 988431 | 431 | 31 | 98 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2024 | 629537 | 537 | 37 | 62 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2024 | 894305 | 305 | 05 | 89 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2024 | 203371 | 371 | 71 | 20 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2024 | 216828 | 828 | 28 | 21 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2024 | 716219 | 219 | 19 | 71 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2024 | 921413 | 413 | 13 | 92 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2024 | 573686 | 686 | 86 | 57 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2024 | 736541 | 541 | 41 | 73 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2024 | 693020 | 020 | 20 | 69 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2024 | 478837 | 837 | 37 | 47 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2024 | 497110 | 110 | 10 | 49 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2024 | 653520 | 520 | 20 | 65 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2024 | 864910 | 910 | 10 | 86 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2024 | 710365 | 365 | 65 | 71 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2024 | 291038 | 038 | 38 | 29 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2024 | 731541 | 541 | 41 | 73 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2024 | 803412 | 412 | 12 | 80 |
Tra cứu Lào vững chắc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
185094
3 số trên
094
2 số dưới
18