| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2024 | 734285 | 285 | 85 | 73 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2024 | 812864 | 864 | 64 | 81 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2024 | 067083 | 083 | 83 | 06 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2024 | 461129 | 129 | 29 | 46 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2024 | 711845 | 845 | 45 | 71 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2024 | 255964 | 964 | 64 | 25 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2024 | 569932 | 932 | 32 | 56 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2024 | 808123 | 123 | 23 | 80 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2024 | 623607 | 607 | 07 | 62 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2024 | 421239 | 239 | 39 | 42 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2024 | 858670 | 670 | 70 | 85 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2024 | 262041 | 041 | 41 | 26 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2024 | 395601 | 601 | 01 | 39 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2024 | 059471 | 471 | 71 | 05 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2024 | 157142 | 142 | 42 | 15 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2024 | 828670 | 670 | 70 | 82 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2024 | 483069 | 069 | 69 | 48 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2024 | 619975 | 975 | 75 | 61 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2024 | 724156 | 156 | 56 | 72 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2024 | 389796 | 796 | 96 | 38 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2024 | 201648 | 648 | 48 | 20 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2024 | 395142 | 142 | 42 | 39 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2024 | 416457 | 457 | 57 | 41 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2024 | 750980 | 980 | 80 | 75 |
Tra cứu Lào vững chắc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
185094
3 số trên
094
2 số dưới
18