| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 287650 | 650 | 50 | 28 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 781853 | 853 | 53 | 78 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 344027 | 027 | 27 | 34 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 511469 | 469 | 69 | 51 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 693324 | 324 | 24 | 69 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 210974 | 974 | 74 | 21 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 481646 | 646 | 46 | 48 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 920134 | 134 | 34 | 92 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 209300 | 300 | 00 | 20 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 933521 | 521 | 21 | 93 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 676285 | 285 | 85 | 67 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 848675 | 675 | 75 | 84 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 939570 | 570 | 70 | 93 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 619475 | 475 | 75 | 61 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 299781 | 781 | 81 | 29 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 154736 | 736 | 36 | 15 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 801015 | 015 | 15 | 80 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 172650 | 650 | 50 | 17 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 637280 | 280 | 80 | 63 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 123180 | 180 | 80 | 12 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 922963 | 963 | 63 | 92 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 377541 | 541 | 41 | 37 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 060918 | 918 | 18 | 06 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 624085 | 085 | 85 | 62 |
Tra cứu Lào vững chắc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
185094
3 số trên
094
2 số dưới
18