| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 750240 | 240 | 40 | 75 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 298137 | 137 | 37 | 29 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 200766 | 766 | 66 | 20 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 097178 | 178 | 78 | 09 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 650802 | 802 | 02 | 65 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 240907 | 907 | 07 | 24 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 916120 | 120 | 20 | 91 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 121538 | 538 | 38 | 12 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 284246 | 246 | 46 | 28 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 752690 | 690 | 90 | 75 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 576614 | 614 | 14 | 57 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 625483 | 483 | 83 | 62 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 501416 | 416 | 16 | 50 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 608457 | 457 | 57 | 60 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 300189 | 189 | 89 | 30 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 813976 | 976 | 76 | 81 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 625341 | 341 | 41 | 62 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 862203 | 203 | 03 | 86 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 380602 | 602 | 02 | 38 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 325481 | 481 | 81 | 32 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 021343 | 343 | 43 | 02 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 432801 | 801 | 01 | 43 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 628234 | 234 | 34 | 62 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 753024 | 024 | 24 | 75 |
Tra cứu Lào vững chắc — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
680452
3 số trên
452
2 số dưới
68