| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 684652 | 652 | 52 | 68 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 955530 | 530 | 30 | 95 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 412625 | 625 | 25 | 41 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 177640 | 640 | 40 | 17 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 751603 | 603 | 03 | 75 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 900712 | 712 | 12 | 90 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 753203 | 203 | 03 | 75 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 796345 | 345 | 45 | 79 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 108252 | 252 | 52 | 10 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 517034 | 034 | 34 | 51 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 657937 | 937 | 37 | 65 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 596624 | 624 | 24 | 59 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 079599 | 599 | 99 | 07 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 005991 | 991 | 91 | 00 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 149657 | 657 | 57 | 14 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 077199 | 199 | 99 | 07 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 601018 | 018 | 18 | 60 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 863492 | 492 | 92 | 86 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 363914 | 914 | 14 | 36 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 148309 | 309 | 09 | 14 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 787350 | 350 | 50 | 78 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 709832 | 832 | 32 | 70 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 961217 | 217 | 17 | 96 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 310894 | 894 | 94 | 31 |
Tra cứu Lào vững chắc — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
680452
3 số trên
452
2 số dưới
68