| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 020993 | 993 | 93 | 02 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 325260 | 260 | 60 | 32 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 542298 | 298 | 98 | 54 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 027491 | 491 | 91 | 02 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 939260 | 260 | 60 | 93 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 763982 | 982 | 82 | 76 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 878746 | 746 | 46 | 87 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 361670 | 670 | 70 | 36 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 717559 | 559 | 59 | 71 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 590583 | 583 | 83 | 59 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 398216 | 216 | 16 | 39 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 107594 | 594 | 94 | 10 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 159560 | 560 | 60 | 15 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 859260 | 260 | 60 | 85 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 744216 | 216 | 16 | 74 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 206753 | 753 | 53 | 20 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 702083 | 083 | 83 | 70 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 316492 | 492 | 92 | 31 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 509367 | 367 | 67 | 50 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 006969 | 969 | 69 | 00 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 390041 | 041 | 41 | 39 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 804137 | 137 | 37 | 80 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 686894 | 894 | 94 | 68 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 866594 | 594 | 94 | 86 |
Tra cứu Lào vững chắc — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
680452
3 số trên
452
2 số dưới
68