| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2024 | 825934 | 934 | 34 | 82 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2024 | 915953 | 953 | 53 | 91 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2024 | 405800 | 800 | 00 | 40 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2024 | 830347 | 347 | 47 | 83 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2024 | 625025 | 025 | 25 | 62 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2024 | 825530 | 530 | 30 | 82 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2024 | 615272 | 272 | 72 | 61 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2024 | 585595 | 595 | 95 | 58 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2024 | 315397 | 397 | 97 | 31 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2024 | 455055 | 055 | 55 | 45 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2024 | 985092 | 092 | 92 | 98 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2024 | 675593 | 593 | 93 | 67 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2024 | 505265 | 265 | 65 | 50 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2024 | 535184 | 184 | 84 | 53 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2024 | 935242 | 242 | 42 | 93 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2024 | 615005 | 005 | 05 | 61 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2024 | 105262 | 262 | 62 | 10 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2024 | 735163 | 163 | 63 | 73 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2024 | 785227 | 227 | 27 | 78 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2024 | 675285 | 285 | 85 | 67 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2024 | 355378 | 378 | 78 | 35 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2024 | 935049 | 049 | 49 | 93 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2024 | 595409 | 409 | 09 | 59 |
Tra cứu Lào vững chắc — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
185094
3 số trên
094
2 số dưới
18